Study

STARTER WORDS - FOOD/DRINK 123456

  •   0%
  •  0     0     0

  • chanh xanh
    lime
  • thức uống
    drink
  • trái cây
    fruit
  • nước chanh
    lemonade
  • kẹo
    candy/sweets
  • bánh mì
    bread
  • thịt viên
    meatballs
  • nước
    water
  • bữa ăn tối
    dinner
  • nước ép
    juice
  • kem
    ice-cream
  • hạt đậu
    beans
  • cà rốt
    carrot
  • bánh nướng
    pie
  • khoai tây
    potato
  • chanh vàng
    lemon
  • cà chua
    tomato
  • những trái nho
    grapes
  • thức ăn
    food
  • bữa ăn trưa
    lunch
  • pear
  • xúc xích
    sausage
  • bữa ăn sáng
    breakfast
  • sữa
    milk
  • ăn
    eat
  • trứng
    egg
  • dưa hấu
    watermelon
  • bánh kem
    cake
  • khoai tây chiên
    chips/fries
  • dừa
    coconut
  • trái khóm
    pineapple
  • đậu hà lan
    pea
  • bữa ăn tối
    dinner
  • củ hành
    onion
  • xoài
    mango
  • cơm, gạo
    rice