Game Preview

STARTER WORDS - FOOD/DRINK 123456

  •  English    36     Public
    FOODS
  •   Study   Slideshow
  • nước ép
    juice
  •  20
  • hạt đậu
    beans
  •  15
  • thức uống
    drink
  •  15
  • nước chanh
    lemonade
  •  25
  • nước
    water
  •  15
  • sữa
    milk
  •  15
  • ăn
    eat
  •  20
  • thức ăn
    food
  •  15
  • những trái nho
    grapes
  •  20
  • chanh xanh
    lime
  •  20
  • pear
  •  20
  • trứng
    egg
  •  20
  • đậu hà lan
    pea
  •  20
  • thịt viên
    meatballs
  •  25
  • xoài
    mango
  •  20
  • chanh vàng
    lemon
  •  15