Study

STARTER WORDS - FOODS/DRINKS 12345

  •   0%
  •  0     0     0

  • kiwi
    kiwi
  • bữa ăn sáng
    breakfast
  • bánh mì
    bread
  • trứng
    egg
  • trái lê
    pear
  • kem
    ice-cream
  • trái khóm
    pineapple
  • thịt viên
    meatballs
  • bánh nướng
    pie
  • cà rốt
    carrot
  • bánh ngọt
    cake
  • táo
    apple
  • trái cây
    fruit
  • chanh xanh
    lime
  • thịt
    meat
  • xoài
    mango
  • trái cam
    orange
  • xúc xích
    sausage
  • nho
    grapes
  • kẹo
    candy/sweets
  • bữa ăn tối
    dinner
  • chicken
  • cà chua
    tomato
  • bữa ăn trưa
    lunch
  • đậu hà lan
    pea
  • trái dừa
    coconut
  • dưa hấu
    watermelon
  • chanh vàng
    lemon
  • ham bơ gơ
    burger/hamburger
  • khoai tây chiên
    chips/fries
  • trái chuối
    banana
  • sô cô la
    chocolate
  • khoai tây
    potato
  • cơm, gạo
    rice
  • hành tây
    onion