Game Preview

STARTER WORDS - FOODS/DRINKS 12345

  •  English    35     Public
    FOODS
  •   Study   Slideshow
  • nho
    grapes
  •  25
  • chanh xanh
    lime
  •  20
  • kiwi
    kiwi
  •  15
  • táo
    apple
  •  15
  • trái lê
    pear
  •  20
  • ham bơ gơ
    burger/hamburger
  •  15
  • trái chuối
    banana
  •  15
  • trứng
    egg
  •  15
  • đậu hà lan
    pea
  •  15
  • trái cam
    orange
  •  20
  • thịt viên
    meatballs
  •  25
  • thịt
    meat
  •  20
  • xoài
    mango
  •  20
  • chanh vàng
    lemon
  •  20
  • bữa ăn sáng
    breakfast
  •  25
  • bữa ăn trưa
    lunch
  •  20