Study

CEFR - A2 - UNIT 7 - VOCAB - TỔNG HỢP

  •   0%
  •  0     0     0

  • active (adj)
    năng động
  • play table tennis
    chơi bóng bàn
  • robotics club
    câu lạc bộ người máy
  • instrument (n)
    nhạc cụ
  • that's a shame = that's a pity
    lấy làm tiếc
  • off-road vehicle
    xe địa hình
  • creative (adj)
    sáng tạo
  • spend time on sth
    dành thời gian vào việc gì
  • workshop (n)
    hội thảo
  • circus skills
    kỹ năng diễn xiếc
  • be bad at
    dở về
  • playing the guitar
    chơi đàn ghi ta
  • boring = dull
    nhàm chán
  • solve = deal with
    giải quyết
  • be crazy about
    rất thích cái gì
  • confidence (n)
    sự tự tin
  • steep hill
    Đồi, dốc
  • selfie stick
    gậy tự sướng
  • play chess
    chơi cờ vua
  • talent (n)
    tài năng
  • juggle (v)
    tung hứng
  • do yoga
    tập yoga
  • making jewellery
    làm đồ trang sức
  • playing the drums
    chơi trống
  • exciting (adj)
    thú vị
  • juggling balls
    banh tung hứng
  • sleeping bag
    túi ngủ
  • unicycle
    xe đạp một bánh
  • baking
    nướng bánh
  • desert rat
    chuột sa mạc
  • be into something = keen on = fond of = interested in
    thích thú
  • desert lizard
    thằn lằn sa mạc
  • be good at
    giỏi về
  • unusual (adj)
    bất thường
  • relaxing (adj)
    thư giãn
  • tent (n)
    cái lều
  • tired and thirsty
    mệt và khát
  • playing the piano
    chơi đàn piano
  • traditional dancing
    điệu nhảy truyền thống
  • be bored with = be fed up with = be tired of
    chán nản
  • audience (n)
    khán giả
  • stage (n)
    sân khấu
  • fantastic = wonderful = great (adj)
    tuyệt vời
  • perform (v)
    biểu diễn
  • be involved in = take part in = participate in = join in
    tham gia vào
  • brushes (n)
    cọ vẽ
  • tightrope (n)
    dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
  • gardening club
    câu lạc bộ làm vườn
  • go sailing
    đi thuyền buồm
  • photography
    nhiếp ảnh
  • machine (n)
    máy móc
  • go hiking
    đi leo núi
  • do athletics
    chạy điền kinh
  • origami
    nghệ thuật xếp giấy Nhật Bản