Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
CEFR - A2 - UNIT 7 - VOCAB - TỔNG HỢP
0
%
0
0
0
Back
Restart
active (adj)
năng động
Oops!
Okay!
play table tennis
chơi bóng bàn
Oops!
Okay!
robotics club
câu lạc bộ người máy
Oops!
Okay!
instrument (n)
nhạc cụ
Oops!
Okay!
that's a shame = that's a pity
lấy làm tiếc
Oops!
Okay!
off-road vehicle
xe địa hình
Oops!
Okay!
creative (adj)
sáng tạo
Oops!
Okay!
spend time on sth
dành thời gian vào việc gì
Oops!
Okay!
workshop (n)
hội thảo
Oops!
Okay!
circus skills
kỹ năng diễn xiếc
Oops!
Okay!
be bad at
dở về
Oops!
Okay!
playing the guitar
chơi đàn ghi ta
Oops!
Okay!
boring = dull
nhàm chán
Oops!
Okay!
solve = deal with
giải quyết
Oops!
Okay!
be crazy about
rất thích cái gì
Oops!
Okay!
confidence (n)
sự tự tin
Oops!
Okay!
steep hill
Đồi, dốc
Oops!
Okay!
selfie stick
gậy tự sướng
Oops!
Okay!
play chess
chơi cờ vua
Oops!
Okay!
talent (n)
tài năng
Oops!
Okay!
juggle (v)
tung hứng
Oops!
Okay!
do yoga
tập yoga
Oops!
Okay!
making jewellery
làm đồ trang sức
Oops!
Okay!
playing the drums
chơi trống
Oops!
Okay!
exciting (adj)
thú vị
Oops!
Okay!
juggling balls
banh tung hứng
Oops!
Okay!
sleeping bag
túi ngủ
Oops!
Okay!
unicycle
xe đạp một bánh
Oops!
Okay!
baking
nướng bánh
Oops!
Okay!
desert rat
chuột sa mạc
Oops!
Okay!
be into something = keen on = fond of = interested in
thích thú
Oops!
Okay!
desert lizard
thằn lằn sa mạc
Oops!
Okay!
be good at
giỏi về
Oops!
Okay!
unusual (adj)
bất thường
Oops!
Okay!
relaxing (adj)
thư giãn
Oops!
Okay!
tent (n)
cái lều
Oops!
Okay!
tired and thirsty
mệt và khát
Oops!
Okay!
playing the piano
chơi đàn piano
Oops!
Okay!
traditional dancing
điệu nhảy truyền thống
Oops!
Okay!
be bored with = be fed up with = be tired of
chán nản
Oops!
Okay!
audience (n)
khán giả
Oops!
Okay!
stage (n)
sân khấu
Oops!
Okay!
fantastic = wonderful = great (adj)
tuyệt vời
Oops!
Okay!
perform (v)
biểu diễn
Oops!
Okay!
be involved in = take part in = participate in = join in
tham gia vào
Oops!
Okay!
brushes (n)
cọ vẽ
Oops!
Okay!
tightrope (n)
dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
Oops!
Okay!
gardening club
câu lạc bộ làm vườn
Oops!
Okay!
go sailing
đi thuyền buồm
Oops!
Okay!
photography
nhiếp ảnh
Oops!
Okay!
machine (n)
máy móc
Oops!
Okay!
go hiking
đi leo núi
Oops!
Okay!
do athletics
chạy điền kinh
Oops!
Okay!
origami
nghệ thuật xếp giấy Nhật Bản
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies