Study

STARTER WORDS -FOOD/DRINK 123

  •   0%
  •  0     0     0

  • sô cô la
    chocolate
  • kem
    ice-cream
  • kẹo
    candy/sweets
  • bánh kem
    cake
  • bánh mì
    bread
  • bánh nướng
    pie
  • cà chua
    tomato
  • khoai tây
    chips/fries
  • cơm, gạo
    rice
  • khoai tây
    potato
  • dừa
    coconut
  • bữa ăn sáng
    breakfast
  • chicken
  • bữa ăn tối
    dinner
  • trái cây
    fruit
  • khóm
    pineapple
  • củ hành
    onion
  • bữa ăn trưa
    lunch
  • xúc xích
    sausage
  • dưa hấu
    watermelon
  • cà rốt
    carrot