Game Preview

STARTER WORDS -FOOD/DRINK 123

  •  English    21     Public
    FOOD
  •   Study   Slideshow
  • trái cây
    fruit
  •  15
  • cơm, gạo
    rice
  •  15
  • dừa
    coconut
  •  15
  • bánh mì
    bread
  •  15
  • củ hành
    onion
  •  20
  • cà chua
    tomato
  •  20
  • dưa hấu
    watermelon
  •  25
  • khóm
    pineapple
  •  25
  • bánh kem
    cake
  •  15
  • chicken
  •  15
  • kẹo
    candy/sweets
  •  20
  • kem
    ice-cream
  •  25
  • sô cô la
    chocolate
  •  20
  • cà rốt
    carrot
  •  20
  • bữa ăn sáng
    breakfast
  •  25
  • bữa ăn trưa
    lunch
  •  20