Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
DESTINATION B1 - UNIT 21
0
%
0
0
0
Back
Restart
khán giả truyền hình
viewer
Oops!
Okay!
(chửi) thề
swear
Oops!
Okay!
liên hệ
contact /ˈkɒn.tækt/
Oops!
Okay!
xuất bản
publish
Oops!
Okay!
báo cáo
report
Oops!
Okay!
phát âm
pronounce
Oops!
Okay!
whisper
thì thầm
Oops!
Okay!
in ra
print out
Oops!
Okay!
điền thông tin
fill in
Oops!
Okay!
thuyết phục
persuade
Oops!
Okay!
tín hiệu
signal
Oops!
Okay!
come.........: được xuất bản
out
Oops!
Okay!
truyền thông
media
Oops!
Okay!
sự biểu lộ
expression
Oops!
Okay!
không/ thiếu trang trọng
informal
Oops!
Okay!
yêu cầu
request
Oops!
Okay!
bí mật
secret /ˈsiː.krət/
Oops!
Okay!
không thể đoán được
unpredictable
Oops!
Okay!
trang trọng
formal
Oops!
Okay!
giọng
accent
Oops!
Okay!
ngắt quãng
interrupt
Oops!
Okay!
bấm chuột
click
Oops!
Okay!
bài phát biểu
speech
Oops!
Okay!
kết nối
link
Oops!
Okay!
tạm dừng/ ngừng
pause
Oops!
Okay!
thông báo
announcement
Oops!
Okay!
đánh máy
type
Oops!
Okay!
liếc nhìn: glance........
at
Oops!
Okay!
hình ảnh
image /ˈɪm.ɪdʒ/
Oops!
Okay!
hồ sơ, tài liệu
file
Oops!
Okay!
người phiên dịch
translator, interpreter
Oops!
Okay!
call..........: gọi lại
back
Oops!
Okay!
danh từ của "deliver"
delivery
Oops!
Okay!
nhiều thông tin (adj)
informative
Oops!
Okay!
phát thanh, truyền hình
broadcast
Oops!
Okay!
danh từ của "certain"
certainty
Oops!
Okay!
kết thúc 1 cuộc điện thoại, treo/ gác máy
hang up
Oops!
Okay!
trái nghĩa với "connect"
disconnect
Oops!
Okay!
động từ của "communication"
communicate
Oops!
Okay!
diễn cảm
expressive
Oops!
Okay!
bình luận về: comment........
on
Oops!
Okay!
thoát ra, ngắt kết nối (phần mềm, Internet)
log off
Oops!
Okay!
cắt điện, ngắt kết nối
cut off
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies