Study

vocabulary revision

  •   0%
  •  0     0     0

  • narrow-minded
    hẹp hòi
  • display
    trưng bày
  • infer
    suy luận
  • certificate
    bằng cấp
  • versatile
    đa dạng
  • implausible
    đáng ngờ
  • calm
    bình tĩnh
  • incredible
    unbelievable : không thể tin được
  • furious
    giận dữ
  • anxious
    lo lắng
  • rare
    hiếm
  • imply
    ý nói, hàm ý
  • patent
    bằng sáng chế
  • charter
    hiến chương
  • license
    giấy phép
  • open-minded
    phóng khoáng
  • present
    trình bày
  • typical
    thông thường/ phổ biến = normal
  • magnetic compass
    la bàn từ tính
  • conceal
    che giấu
  • variant
    khác nhau
  • diverse
    đa dạng