Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
DESTINATION B2 - UNIT 18
0
%
0
0
0
Back
Restart
không hợp lý, không thỏa đáng
unreasonable
Oops!
Okay!
bỗng nhận ra điều gì
dawn on (cấu trúc: It downs/ed on sb)
Oops!
Okay!
bỏ học
drop out of school
Oops!
Okay!
thành công/ đạt được (đến)
achieve / reach
Oops!
Okay!
hiểu nhầm, có thể hiểu được
misunderstand, understandable
Oops!
Okay!
tham dự (v), sự có mặt/ chú ý
attend, attendance/ attentive
Oops!
Okay!
cân nhắc
think over, consider
Oops!
Okay!
gạch chân
cross out
Oops!
Okay!
quyết định (mind)/ lưu tâm/ lưỡng lự/ thoảng qua trong đầu
make up one's mind/ bear in mind / in two minds / cross your mind
Oops!
Okay!
quảng cáo thương mại (trên TV, radio)
commercial break
Oops!
Okay!
mạnh, cường độ lớn
intense (adj), intensity (n)
Oops!
Okay!
cư xử (v), hành vi
behave / behaviour
Oops!
Okay!
bằng đại học/ chứng chỉ / kết quả
degree/ certificate/ results
Oops!
Okay!
tiếp tục:.......on with
get, continue doing
Oops!
Okay!
diễn giải/ đạt:....... at
get at, express
Oops!
Okay!
đếm/ đo
count/ measure
Oops!
Okay!
giải thích chi tiết: ....... out
set
Oops!
Okay!
chấp nhận
settle for/ accept/ agree
Oops!
Okay!
đầu hàng, bỏ cuộc, không nỗ lực
give in
Oops!
Okay!
học giả, học bổng, thông thái, liên quan đến học tập
scholar, scholarship, scholarly, scholastic
Oops!
Okay!
chứng chỉ, bằng cấp/ phẩm chất, chất lượng
qualifications/ qualities
Oops!
Okay!
có ý nghĩa/ có khướu hài ước/ thẩm mỹ/ sành ăn
make sense of/ sense of humour, sight, taste
Oops!
Okay!
hiểu = .....on
catch, understand
Oops!
Okay!
ôn tập (v), (n)
revise, revision
Oops!
Okay!
chúc mừng ai về điều gì
congratulate sb on sth
Oops!
Okay!
dễ dàng làm gì
sail through
Oops!
Okay!
mang tính giáo dục (adj), nhà giáo dục
educational / educator
Oops!
Okay!
nhiệm vụ / nỗ lực
task/ effort
Oops!
Okay!
hiểu được ý của ai/ nhìn ra vấn đề/ đừng vô ích làm gì
see/ take sb's point about sth/ see the point in/ there's no point in
Oops!
Okay!
giải quyết
deal with, handle, cope with
Oops!
Okay!
giống
similar to / the same as
Oops!
Okay!
phê chuẩn (v), được chứng thực (adj)
certify, certified
Oops!
Okay!
có thể làm gì
be able to do/ be capable of doing
Oops!
Okay!
đồng nghiệp/ bạn cùng lớp
colleague / classmate
Oops!
Okay!
Cán sự lớp/ học sinh/ sinh viên
prefect/ pupil/ student
Oops!
Okay!
ngưỡng mộ ai
admire sb for doing sth
Oops!
Okay!
lôi kéo, thu hút sự chu ý của ai
attract sb's attention, draw attention to sth
Oops!
Okay!
khoe khoang về cái gì
boast about sth
Oops!
Okay!
hỏi ý kiến/ sáng kiến
question an idea / bright idea
Oops!
Okay!
học thuật: n, adj, adv
academy, academic, academically
Oops!
Okay!
biết / nhận ra
know/ recognise
Oops!
Okay!
tiểu học/ THCS / THPT
primary/ secondary/ high school
Oops!
Okay!
giải quyết (v), giải pháp (n), có thể giải quyết đc (adj)
solve, solution, solvable
Oops!
Okay!
suy nghĩ (n), không thể nghĩ ra được, tương tư, vô tư
thought, unthinakble, thoughtful, thoughtless
Oops!
Okay!
bị thuyết phục đồng ý
come round to
Oops!
Okay!
sự thất bại (n)/ thất bại - trượt
failure / fail
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies