Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GRADE 6 - UNIT 6
0
%
0
0
0
Back
Restart
bà con (họ hàng)
relative
Oops!
Okay!
sự vui đùa, vui vẻ
fun
Oops!
Okay!
tiền lì xì
lucky money
Oops!
Okay!
sum họp gia đình
family gathering
Oops!
Okay!
không nên làm vỡ các thứ
shouldn't break things
Oops!
Okay!
đối xử, cư xử
behave
Oops!
Okay!
chúc mừng
cheer
Oops!
Okay!
New Year celebration
ăn Tết
Oops!
Okay!
trang trí
decorate ˈdek.ə.reɪt/
Oops!
Okay!
mặc (quần áo) đẹp
dress beautifully
Oops!
Okay!
kỷ niệm, tổ chức
celebrate
Oops!
Okay!
chào đón
welcome
Oops!
Okay!
mochi rice cake
bánh gạo muchi
Oops!
Okay!
ngôi đền
temple
Oops!
Okay!
"some" được dùng trong trường hợp nào?
"some" dùng trước danh từ đếm được và không đếm được; đi với câu khẳng định, câu mời và câu đề nghị.
Oops!
Okay!
chúc bạn có sức khỏe tốt
wish you to have a good health.
Oops!
Okay!
điều may mắn
luck
Oops!
Okay!
nhiều màu sắc
colorful
Oops!
Okay!
pháo hoa
firework
Oops!
Okay!
thăm họ hàng
visit relatives
Oops!
Okay!
điều ước, chúc, ước
wish
Oops!
Okay!
ném, vứt
throw (away)
Oops!
Okay!
Mọi người cùng nhau ở nhà.
Everyone is at home together.
Oops!
Okay!
pháo hoa
firework
Oops!
Okay!
strike
đánh, điểm
Oops!
Okay!
bóng bay
balloon
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies