Study

Action verbs

  •   0%
  •  0     0     0

  • chỉ
    point
  • Cưỡi ngựa
    ride a horse
  • Vẫy
    wave
  • chụp ảnh
    take photos
  • vỗ tay
    clap
  • học bài
    study
  • nhảy dây
    skip
  • lái xe
    drive
  • sơn tranh
    paint
  • Cầm, nắm
    hold
  • Bóng rổ
    basketball
  • đi xe đạp
    ride a bike
  • trượt patin
    skate
  • Muốn
    Want
  • đứng
    stand
  • Mặc
    wear
  • Đếm
    count
  • Mỉm cười
    Smile
  • Nghe nhạc
    listen to music
  • ngồi
    sit