Game Preview

Action verbs

  •  English    20     Public
    Tough words
  •   Study   Slideshow
  • Muốn
    Want
  •  15
  • Mặc
    wear
  •  15
  • Đếm
    count
  •  15
  • Mỉm cười
    Smile
  •  15
  • chỉ
    point
  •  15
  • Vẫy
    wave
  •  15
  • Cầm, nắm
    hold
  •  15
  • ngồi
    sit
  •  15
  • đứng
    stand
  •  15
  • lái xe
    drive
  •  15
  • Cưỡi ngựa
    ride a horse
  •  15
  • Bóng rổ
    basketball
  •  15
  • vỗ tay
    clap
  •  15
  • học bài
    study
  •  15
  • Nghe nhạc
    listen to music
  •  15
  • đi xe đạp
    ride a bike
  •  15