Study

GRADE 6 - UNIT 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • con thuyền
    boat
  • hòn đảo
    island
  • kỳ quan thiên nhiên
    natural wonder
  • tuyệt vời
    amazing
  • tảng đá, phiến đá
    rock
  • vứt rác (bừa bãi)
    litter
  • sa mạc
    desert
  • mount
    núi, đỉnh núi, đồi
  • cái kéo
    scissors
  • rừng
    forest, wood
  • địa lý
    geography
  • la bàn
    compass
  • túi ngủ
    sleeping bag
  • ba -lô
    backpack
  • nhân tạo
    man-made (adj)
  • thác nước
    waterfall
  • phong cảnh
    landscape, scenery
  • charming
    duyên dáng, đẹp, làm say đắm
  • (sự) trình diễn
    show
  • kem chống nắng
    suncream
  • plaster
    băng, gạc y tế
  • mặc (quần áo)
    put on (clothes)
  • tham gia
    join in
  • items
    đồ dùng
  • đúng giờ
    on time
  • đồi cát, đụn cát
    sand dune
  • dãy núi
    mountain range
  • hình dáng và kích cỡ
    shape and size