Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
PREPOSITION BAI V-X
0
%
0
0
0
Back
Restart
be dependent (?) sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì be independent (?) sb/sth: độc lập khỏi ai/cái gì
be dependent on sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì be independent of sb/sth: độc lập khỏi ai/cái gì
Oops!
Okay!
tương tự với ai/ cái gì: ?
be similar to sb/sth: tương tự với ai/ cái gì
Oops!
Okay!
xấu hổ về ai/cái gì: ?
be ashamed of sb/sth: xấu hổ về ai/cái gì
Oops!
Okay!
được an toàn khỏi : ?
be safe from sth: được an toàn khỏi
Oops!
Okay!
mở cửa cho ai: ?
be open to sb: mở cửa cho ai
Oops!
Okay!
feel sorry (?) sb: cảm thương ai
feel sorry for sb: cảm thương ai
Oops!
Okay!
leave (?) + nơi chốn: đi đến đâu
leave for + nơi chốn: đi đến đâu
Oops!
Okay!
thích thú: ?
be interested in N/V-ing: thích thú
Oops!
Okay!
sớm hơn dự định: ?
ahead of the schedule: sớm hơn dự định
Oops!
Okay!
be indifferent (?) sb/sth: thờ ơ với ai/cái gì
be indifferent to sb/sth: thờ ơ với ai/cái gì
Oops!
Okay!
ai đó thật thế nào khi làm gì: ?
It + be + adj tính cách + of sb + to + V: ai đó thật thế nào khi làm gì
Oops!
Okay!
be/get tired (?) N/V-ing: chán làm gì
be/get tired of N/V-ing: chán làm gì
Oops!
Okay!
contrary (?) : trái ngược với
contrary to: trái ngược với
Oops!
Okay!
be bored (?) N/V-ing: chán làm gì
be bored of/with N/V-ing: chán làm gì
Oops!
Okay!
đi nghỉ mát: ?
be on holiday: đi nghỉ mát
Oops!
Okay!
be concerned (?): lo lắng/quan tâm về
be concerned about/for: lo lắng/quan tâm về
Oops!
Okay!
develop (?) sth: phát triển từ …
develop from sth: phát triển từ …
Oops!
Okay!
arrive + (?)
arrive at: đến … ; arrive in + city/country
Oops!
Okay!
be popular (?) sb: thịnh hành đối với ai
be popular with sb: thịnh hành đối với ai
Oops!
Okay!
be typical (?) sth: tiêu biểu, đặc trưng của
be typical of sth: tiêu biểu, đặc trưng của
Oops!
Okay!
be aware (?) sth: ý thức về
be aware of sth: ý thức về
Oops!
Okay!
lạnh nhạt với ai.: ?
be unfirendly to sb: lạnh nhạt với ai.
Oops!
Okay!
sách (được viết) bởi ….: ?
book by + tên tác giả: sách (được viết) bởi ….
Oops!
Okay!
be dangerous (?) sb: nguy hiểm đối với ai
be dangerous for sb: nguy hiểm đối với ai
Oops!
Okay!
be late (?) sth: trễ cái gì
be late for sth: trễ cái gì
Oops!
Okay!
thiệt hại đến ai/cái gì: ?
damage to sb/sth: thiệt hại đến ai/cái gì
Oops!
Okay!
phụ thuộc vào cái gì : ?
depend on sth: phụ thuộc vào cái gì
Oops!
Okay!
có khả năng làm gì : ?
be capable of V-ing: có khả năng làm gì
Oops!
Okay!
sợ cái gì: ?
be afraid of N/V-ing: sợ cái gì
Oops!
Okay!
be famous (?) N/V-ing: nổi tiếng vì
be famous for N/V-ing: nổi tiếng vì
Oops!
Okay!
(?) the … row: ở hàng ….
in the … row: ở hàng ….
Oops!
Okay!
be convenient (?) sb to-V: tiện cho ai làm gì
be convenient for sb to-V: tiện cho ai làm gì
Oops!
Okay!
reach + (?): đến đâu đó
reach + nơi chốn: đến đâu đó
Oops!
Okay!
feel uneasy (?) N/V-ing: lo lắng cho
feel uneasy about N/V-ing: lo lắng cho
Oops!
Okay!
be angry (?) sb (?) N/V-ing: tức giận với ai vì …
be angry with/at sb for/about N/V-ing: tức giận với ai vì …
Oops!
Okay!
be friendly (?) sb: thân thiện với ai
be friendly to/towards sb: thân thiện với ai
Oops!
Okay!
giỏi về: ?
be good at N/V-ing: giỏi về
Oops!
Okay!
be absorbed (?) N/V-ing: tập trung làm gì
be absorbed in N/V-ing: tập trung làm gì
Oops!
Okay!
be crowded (?) sb: đông đúc
be crowded with sb: đông đúc
Oops!
Okay!
với tốc độ… :?
at a speed of… với tốc độ…
Oops!
Okay!
be fed (?) (?) N/V-ing: chán vì làm gì
be fed up with N/V-ing: chán vì làm gì
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies