Study

PREPOSITION BAI V-X

  •   0%
  •  0     0     0

  • be dependent (?) sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì be independent (?) sb/sth: độc lập khỏi ai/cái gì
    be dependent on sb/sth: phụ thuộc vào ai/cái gì be independent of sb/sth: độc lập khỏi ai/cái gì
  • tương tự với ai/ cái gì: ?
    be similar to sb/sth: tương tự với ai/ cái gì
  • xấu hổ về ai/cái gì: ?
    be ashamed of sb/sth: xấu hổ về ai/cái gì
  • được an toàn khỏi : ?
    be safe from sth: được an toàn khỏi
  • mở cửa cho ai: ?
    be open to sb: mở cửa cho ai
  • feel sorry (?) sb: cảm thương ai
    feel sorry for sb: cảm thương ai
  • leave (?) + nơi chốn: đi đến đâu
    leave for + nơi chốn: đi đến đâu
  • thích thú: ?
    be interested in N/V-ing: thích thú
  • sớm hơn dự định: ?
    ahead of the schedule: sớm hơn dự định
  • be indifferent (?) sb/sth: thờ ơ với ai/cái gì
    be indifferent to sb/sth: thờ ơ với ai/cái gì
  • ai đó thật thế nào khi làm gì: ?
    It + be + adj tính cách + of sb + to + V: ai đó thật thế nào khi làm gì
  • be/get tired (?) N/V-ing: chán làm gì
    be/get tired of N/V-ing: chán làm gì
  • contrary (?) : trái ngược với
    contrary to: trái ngược với
  • be bored (?) N/V-ing: chán làm gì
    be bored of/with N/V-ing: chán làm gì
  • đi nghỉ mát: ?
    be on holiday: đi nghỉ mát
  • be concerned (?): lo lắng/quan tâm về
    be concerned about/for: lo lắng/quan tâm về
  • develop (?) sth: phát triển từ …
    develop from sth: phát triển từ …
  • arrive + (?)
    arrive at: đến … ; arrive in + city/country
  • be popular (?) sb: thịnh hành đối với ai
    be popular with sb: thịnh hành đối với ai
  • be typical (?) sth: tiêu biểu, đặc trưng của
    be typical of sth: tiêu biểu, đặc trưng của
  • be aware (?) sth: ý thức về
    be aware of sth: ý thức về
  • lạnh nhạt với ai.: ?
    be unfirendly to sb: lạnh nhạt với ai.
  • sách (được viết) bởi ….: ?
    book by + tên tác giả: sách (được viết) bởi ….
  • be dangerous (?) sb: nguy hiểm đối với ai
    be dangerous for sb: nguy hiểm đối với ai
  • be late (?) sth: trễ cái gì
    be late for sth: trễ cái gì
  • thiệt hại đến ai/cái gì: ?
    damage to sb/sth: thiệt hại đến ai/cái gì
  • phụ thuộc vào cái gì : ?
    depend on sth: phụ thuộc vào cái gì
  • có khả năng làm gì : ?
    be capable of V-ing: có khả năng làm gì
  • sợ cái gì: ?
    be afraid of N/V-ing: sợ cái gì
  • be famous (?) N/V-ing: nổi tiếng vì
    be famous for N/V-ing: nổi tiếng vì
  • (?) the … row: ở hàng ….
    in the … row: ở hàng ….
  • be convenient (?) sb to-V: tiện cho ai làm gì
    be convenient for sb to-V: tiện cho ai làm gì
  • reach + (?): đến đâu đó
    reach + nơi chốn: đến đâu đó
  • feel uneasy (?) N/V-ing: lo lắng cho
    feel uneasy about N/V-ing: lo lắng cho
  • be angry (?) sb (?) N/V-ing: tức giận với ai vì …
    be angry with/at sb for/about N/V-ing: tức giận với ai vì …
  • be friendly (?) sb: thân thiện với ai
    be friendly to/towards sb: thân thiện với ai
  • giỏi về: ?
    be good at N/V-ing: giỏi về
  • be absorbed (?) N/V-ing: tập trung làm gì
    be absorbed in N/V-ing: tập trung làm gì
  • be crowded (?) sb: đông đúc
    be crowded with sb: đông đúc
  • với tốc độ… :?
    at a speed of… với tốc độ…
  • be fed (?) (?) N/V-ing: chán vì làm gì
    be fed up with N/V-ing: chán vì làm gì