Study

CEFR - B1 - UNIT 1 - TỔNG HỢP

  •   0%
  •  0     0     0

  • slow down (phr v)
    chậm lại
  • look for = search for (phr v)
    tìm kiếm
  • background (n)
    nền, phía sau
  • generous (adj)
    rộng lượng
  • ancestor = forefather (n)
    tổ tiên
  • record (n)
    hồ sơ
  • keep a diary (expr)
    ghi nhật ký
  • nephew (n)
    cháu trai
  • be related to (phr)
    liên quan đến
  • put sth together (phr v)
    đặt cái gì lại cùng nhau
  • fall in love with (phr)
    phải lòng ai
  • niece (n)
    cháu gái
  • cell (n)
    tế bào
  • get divorced to (phr)
    ly hôn
  • gene (n)
    gen
  • figure out (phr v)
    tìm ra
  • fall to pieces (expr)
    rời từng mảnh
  • keep secret (phr)
    giữ bí mật
  • great-grandparent (n)
    ông bà cố
  • cousin (n)
    anh chị em họ
  • death certificate (n)
    giấy chứng tử
  • scruffy (adj)
    bẩn thỉu, lôi thôi
  • pass down (phr v)
    di truyền, để lại
  • sociable = outgoing = easy-going (adj)
    hòa đồng, vô tư
  • separated (adj)
    ly thân
  • genealogy (n)
    phả hệ
  • pay a visit (phr)
    ghé thăm
  • sign off (phr v)
    thoát khỏi
  • take after = look like = bear a resemblance to (phr v)
    trông giống ai đó
  • jealous = green-eyed (adj)
    ghen tỵ
  • elderly (adj)
    cao tuổi
  • difference (n)
    sự khác biệt
  • fun-loving (adj)
    ham vui
  • have sympathy for (expr)
    thông cảm cho
  • find out (phr v)
    tìm ra, phát hiện ra
  • overweight (adj)
    thừa cân
  • divorced (adj)
    đã ly dị
  • take care of = look after = care for
    chăm sóc
  • appearance (n)
    diện mạo
  • middle-aged (adj)
    tuổi trung niên
  • family ties (n)
    quan hệ gia đình
  • determine (v)
    xác định
  • abstract (adj)
    trừu tượng
  • transfer to (v)
    chuyển đến
  • sort out (phr v)
    chọn ra
  • generation (n)
    thế hệ
  • pay a compliment (expr)
    khen ngợi
  • public records (n)
    lí lịch
  • foreground (n)
    cảnh gần, cảnh phía trước
  • get married to (phr)
    kết hôn