Study

CEFR - A2 - UNIT 1 - TỔNG HỢP

  •   0%
  •  0     0     0

  • make sense (phr)
    hợp lý
  • fact (n)
    sự thật
  • freeze (v)
    đóng băng, đông lạnh
  • alpha pair (n)
    cá thể thủ lĩnh
  • crowded = busy (adj)
    đông đúc
  • cuckoo clock (n)
    đồng hồ quả lắc
  • granny (n)
  • information (n)
    thông tin
  • pet (n)
    thú cưng
  • surname (n)
    họ
  • grandchildren (n)
    cháu
  • specific (adj)
    cụ thể
  • answer the phone (phr)
    nghe điện thoại
  • creative (adj)
    sáng tạo
  • pay for (phr v)
    trả tiền
  • brilliant = excellent (adj)
    thông minh
  • grandparents (n)
    ông bà
  • present (v)
    trình bày
  • bus stop (n)
    trạm xe buýt
  • variety (n)
    sự đa dạng
  • souvenir (n)
    đồ lưu niệm
  • take a break = have a rest (phr)
    nghỉ ngơi một lát
  • cheetah (n)
    báo đốm
  • magazine (n)
    tạp chí
  • prize (n)
    giải thưởng
  • gossip (n)
    ngồi lê đôi mách
  • application (n)
    đơn xin việc
  • lazy (adj)
    lười biếng
  • hang out (phr v)
    đi chơi
  • well-known = famous (adj)
    nổi tiếng
  • exam (n)
    kỳ thi
  • tourist (n)
    khách du lịch
  • twins (n)
    anh chị em sinh đôi
  • polar bear (n)
    gấu bắc cực
  • enter a competition (phr)
    tham gia cuộc thi
  • symbol (n)
    biểu tượng
  • popular = well-liked (adj)
    phổ biến
  • classmate (n)
    bạn cùng lớp
  • excellent (adj)
    xuất sắc
  • make a guess (phr)
    dự đoán
  • forest (n)
    rừng
  • incredible =amazing (adj)
    đáng kinh ngạc
  • granddaughter (n)
    cháu gái
  • general election (n)
    tổng tuyển cử
  • get married to (phr)
    kết hôn với
  • gallery (n)
    phòng trưng bày
  • invite (v)
    mời
  • photography (n)
    nhiếp ảnh
  • street market (n)
    chợ đường phố
  • gorilla (n)
    khỉ đột
  • meerkat (n)
    cầy meerkat
  • passport (n)
    hộ chiếu
  • nature (n)
    thiên nhiên