Study

VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • Chấp nhận được
    Acceptable /əkˈsept.ə.bəl/
  • Đủ khả năng
    Qualified /ˈkwɒl.ɪ.faɪd/
  • Nguyên bản
    Original /əˈrɪdʒ.ən.əl/
  • Phổ biến
    Common /ˈkɒm.ən/
  • Đông đúc
    Crowded /ˈkraʊ.dɪd/
  • Thịnh hành
    Popular /ˈpɒp.jə.lər/
  • Tự tin
    Confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/
  • Đúng giờ
    Punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
  • Vắng mặt
    Absent /ˈæb.sənt/
  • Nhút nhát
    Shy /ʃaɪ/
  • Yếu thích
    Favorite /ˈfeɪ.vər.ɪt/
  • Đặc biệt
    Special /ˈspeʃ.əl/
  • Đẹp
    Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
  • Mang tính thách thức
    Challenging /´tʃælindʒiη/
  • Bình yên
    Peaceful /ˈpiːs.fəl/
  • Sợ hãi
    Scared /skeəd/
  • Thất nghiệp
    Jobless /ˈdʒɒb.ləs/
  • Lo lắng
    Nervous /ˈnɜː.vəs/