Game Preview

VOCABULARY

  •  English    17     Public
    VOCABULARY
  •   Study   Slideshow
  • Nhút nhát
    Shy /ʃaɪ/
  •  15
  • Tự tin
    Confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/
  •  15
  • Nguyên bản
    Original /əˈrɪdʒ.ən.əl/
  •  15
  • Sợ hãi
    Scared /skeəd/
  •  15
  • Thịnh hành
    Popular /ˈpɒp.jə.lər/
  •  15
  • Vắng mặt
    Absent /ˈæb.sənt/
  •  15
  • Lo lắng
    Nervous /ˈnɜː.vəs/
  •  15
  • Đặc biệt
    Special /ˈspeʃ.əl/
  •  15
  • Yếu thích
    Favorite /ˈfeɪ.vər.ɪt/
  •  15
  • Đông đúc
    Crowded /ˈkraʊ.dɪd/
  •  15
  • Bình yên
    Peaceful /ˈpiːs.fəl/
  •  15
  • Đẹp
    Beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/
  •  15
  • Phổ biến
    Common /ˈkɒm.ən/
  •  15
  • Chấp nhận được
    Acceptable /əkˈsept.ə.bəl/
  •  15
  • Đúng giờ
    Punctual /ˈpʌŋk.tʃu.əl/
  •  15
  • Mang tính thách thức
    Challenging /´tʃælindʒiη/
  •  15