Study

V bất quy tắc 41-60

  •   0%
  •  0     0     0

  • have - had - had
  • fit - fit/fitted - fit/fitted
    làm cho vừa, làm cho hợp
  • find - found - found
    tìm, tìm thấy
  • feel - felt - felt
    cảm thấy
  • forbid - forbade - forbidden
    cấm, cấm đoán
  • grind - ground - ground
    nghiền, xay
  • grow - grew - grown
    mọc, trồng
  • flee - fled - fled
    chạy trốn
  • get - got - gotten/got
    có được
  • fight - fought - fought
    chiến đấu
  • hang - hung - hung
    móc lên, treo lên
  • forsake - forsook - forsaken
    ruồng bỏ
  • go - went - gone
    đi
  • freeze - froze - frozen
    làm đông lại, đóng băng
  • forecast - forecast - forecast
    dự đoán, dự báo
  • forget - forgot - forgotten
    quên
  • forgive - forgave - forgiven
    tha thứ
  • fly - flew - flown
    bay
  • fling - flung - flung
    tung, quăng
  • give - gave - given
    cho, đưa cho