Game Preview

V bất quy tắc 41-60

  •  English    20     Public
    V bất quy tắc 41-60
  •   Study   Slideshow
  • feel - felt - felt
    cảm thấy
  •  15
  • fight - fought - fought
    chiến đấu
  •  15
  • find - found - found
    tìm, tìm thấy
  •  15
  • fit - fit/fitted - fit/fitted
    làm cho vừa, làm cho hợp
  •  15
  • flee - fled - fled
    chạy trốn
  •  15
  • fling - flung - flung
    tung, quăng
  •  15
  • fly - flew - flown
    bay
  •  15
  • forbid - forbade - forbidden
    cấm, cấm đoán
  •  15
  • forecast - forecast - forecast
    dự đoán, dự báo
  •  15
  • forget - forgot - forgotten
    quên
  •  15
  • forgive - forgave - forgiven
    tha thứ
  •  15
  • forsake - forsook - forsaken
    ruồng bỏ
  •  15
  • freeze - froze - frozen
    làm đông lại, đóng băng
  •  15
  • get - got - gotten/got
    có được
  •  15
  • give - gave - given
    cho, đưa cho
  •  15
  • go - went - gone
    đi
  •  15