Study

unit 1 - grade 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • đồ thủ công, nghề thủ công
    handicraft
  • đan
    knit
  • đồ sơn mài
    lacquerware
  • trống đồng
    bronze drum
  • chỉ, sợi chỉ
    thread
  • iron
  • đèn lồng
    lantern
  • khắc , tạc (gỗ, đá)
    carve
  • sản xuất
    produce
  • đúc (kim loại)
    cast
  • dệt
    weave
  • nón
    conical hat
  • thêu
    embroider
  • điêu khắc
    sculpture
  • đồ gốm
    pottery
  • đá hoa, cẩm thạch
    marble
  • thợ thủ công
    artisan
  • nặn, đổ khuôn
    mould
  • phân xưởng
    workshop
  • tính chất thực
    authenticity
  • lụa
    silk