Game Preview

unit 1 - grade 9

  •  English    21     Public
    vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • trống đồng
    bronze drum
  •  15
  • đèn lồng
    lantern
  •  15
  • nón
    conical hat
  •  15
  • đá hoa, cẩm thạch
    marble
  •  15
  • lụa
    silk
  •  15
  • đồ sơn mài
    lacquerware
  •  15
  • đồ gốm
    pottery
  •  15
  • thợ thủ công
    artisan
  •  15
  • phân xưởng
    workshop
  •  15
  • tính chất thực
    authenticity
  •  15
  • đồ thủ công, nghề thủ công
    handicraft
  •  15
  • chỉ, sợi chỉ
    thread
  •  15
  • điêu khắc
    sculpture
  •  15
  • khắc , tạc (gỗ, đá)
    carve
  •  15
  • đúc (kim loại)
    cast
  •  15
  • đan
    knit
  •  15