Study

Matching

  •   0%
  •  0     0     0

  • a purple bag
    một chiếc cặp màu tím
  • close the book
    đóng sách vào
  • A book
    quyển sách
  • a rubber
    cái tẩy
  • a green pen
    một cái bút mực màu xanh lá cây
  • Monday
    thứ hai
  • a clock
    cái đồng hồ
  • a black ruler
    một cái thước kẻ màu đen
  • window
    cửa sổ
  • open the door
    mở cửa ra
  • a door
    cái cửa
  • a ruler
    thước kẻ