Game Preview

Matching

  •  English    12     Public
    Match the correct word with its translation
  •   Study   Slideshow
  • A book
    quyển sách
  •  15
  • a ruler
    thước kẻ
  •  15
  • a rubber
    cái tẩy
  •  15
  • a door
    cái cửa
  •  15
  • a clock
    cái đồng hồ
  •  15
  • close the book
    đóng sách vào
  •  15
  • open the door
    mở cửa ra
  •  15
  • window
    cửa sổ
  •  15
  • a green pen
    một cái bút mực màu xanh lá cây
  •  15
  • a black ruler
    một cái thước kẻ màu đen
  •  15
  • a purple bag
    một chiếc cặp màu tím
  •  15
  • Monday
    thứ hai
  •  15