Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Destination B1 - Unit 3
0
%
0
0
0
Back
Restart
be good at
(adj) giỏi về
Oops!
Okay!
classical music
(n phr) nhạc cổ điển
Oops!
Okay!
on stage
(p phr) trên sân khấu
Oops!
Okay!
be interested in
(adj) quan tâm đến
Oops!
Okay!
for fun
(p phr) để cho vui
Oops!
Okay!
eat out
(phr v) eat at a restaurant
Oops!
Okay!
sail
(n) buồm(v) đi thuyền buồm
Oops!
Okay!
member
(n) thành viên
Oops!
Okay!
captain
(n) đội trưởng
Oops!
Okay!
concert
(n) buổi hòa nhạc
Oops!
Okay!
athlete
(n) vận động viên
Oops!
Okay!
feel like
(v) cảm thấy thích + V-ing
Oops!
Okay!
sailor
(n) thủy thủ
Oops!
Okay!
actor
(n) diễn viên nam
Oops!
Okay!
turn up
(phr v) increase the volume of
Oops!
Okay!
be keen on
(adj) say mê
Oops!
Okay!
athletic
(adj) thuộc về thể thao, khỏe mạnh
Oops!
Okay!
in the middle (of)
(p phr) ở giữa
Oops!
Okay!
cheat
(v) gian lận
Oops!
Okay!
a book (by sb) about
(n) cuốn sách (của ai) về
Oops!
Okay!
heroine
(n) nữ anh hùng
Oops!
Okay!
heroic
(adj) anh hùng, dũng cảm
Oops!
Okay!
group
(n) nhóm
Oops!
Okay!
pleasure
(n) niềm vui
Oops!
Okay!
music
(n) âm nhạc
Oops!
Okay!
interest
(n) đam mê, mối quan tâm(v) thu hút sự quan tâm
Oops!
Okay!
join in
(phr v) participate, take part
Oops!
Okay!
support
(v, n) ủng hộ
Oops!
Okay!
a game against
(n) trận đấu đấu với ai
Oops!
Okay!
athletics
(n) điền kinh
Oops!
Okay!
video game
(n phr) trò chơi điện tử
Oops!
Okay!
opponent
(n) đối thủ
Oops!
Okay!
folk music
(n phr) nhạc dân gian
Oops!
Okay!
score
(v) ghi điểm, ghi bàn(n) bàn thắng, điểm số
Oops!
Okay!
carry on
(phr v) continue
Oops!
Okay!
defeat
(v, n) đánh bại
Oops!
Okay!
be bored with
(adj) chán với
Oops!
Okay!
(in)active
(adj) năng động, có hiệu lực
Oops!
Okay!
be popular with
(adj) phổ biến với
Oops!
Okay!
entertain
(v) giải trí
Oops!
Okay!
referee
(n) trọng tài
Oops!
Okay!
beat
(v) đánh bại
Oops!
Okay!
board game
(n phr) trò chơi trên bàn cờ
Oops!
Okay!
collect
(v) sưu tầmcollection, collector
Oops!
Okay!
playful
(adj) ham chơi
Oops!
Okay!
player
(n) người chơi
Oops!
Okay!
sing
(v) hátsang, sung, song, singer, singing
Oops!
Okay!
risk
(v, n) rủi ro
Oops!
Okay!
team
(n) đội
Oops!
Okay!
club
(n) câu lạc bộ
Oops!
Okay!
take part in
(v) tham gia vào
Oops!
Okay!
turn down
(phr v) lower the volume of
Oops!
Okay!
in time (for)
(p phr) kịp giờ
Oops!
Okay!
sailing
(n) sự đi thuyền
Oops!
Okay!
for a long time
(p phr) trong một thời gian dài
Oops!
Okay!
send off
(phr v) make a player leave a game (eg. football)
Oops!
Okay!
be crazy about
(adj) phát cuồng vì
Oops!
Okay!
musical
(adj) thuộc về âm nhạc(n) vở kịch nhạc, buổi nhạc hội
Oops!
Okay!
play
(v) chơi
Oops!
Okay!
action
(n) hành động
Oops!
Okay!
act
(n, v) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
Oops!
Okay!
have fun
(v phr) vui chơi
Oops!
Okay!
on CD/DVD/video
(p phr) trên CD/DVD/video
Oops!
Okay!
rhythm
(n) nhịp điệu
Oops!
Okay!
train
(v) đào tạo
Oops!
Okay!
challenge
(v, n) thử thách
Oops!
Okay!
give up
(phr v) stop doing sth you do regularly
Oops!
Okay!
entertainment
(n) sự giải trí
Oops!
Okay!
organise
(v) tổ chức, sắp xếp
Oops!
Okay!
gym
(n) phòng tập thể dục
Oops!
Okay!
take up
(phr v) start (a hobby, sport, etc)
Oops!
Okay!
champion
(n) vô địch
Oops!
Okay!
entertaining
(adj) có tính giải trí
Oops!
Okay!
coach
(n) huấn luyện viên
Oops!
Okay!
a fan of
(n) người hâm mộ của
Oops!
Okay!
listen to
(v) nghe
Oops!
Okay!
hero
(n) anh hùng
Oops!
Okay!
competition
(n) cuộc thi
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies