Study

hadg

  •   0%
  •  0     0     0

  • greedy
    tham lam
  • fossil fuel
    nhiên liệu hóa thạch (như gas, dầu, than đá)
  • terrorism
    sự khủng bố
  • poverty
    sự nghèo nàn
  • corruption
    sự tham nhũng, tha hóa
  • Better late than never
    Muộn còn hơn không
  • recurring
    diễn ra trở lại, có định kỳ