Game Preview

hadg

  •  English    7     Public
    ác
  •   Study   Slideshow
  • corruption
    sự tham nhũng, tha hóa
  •  15
  • recurring
    diễn ra trở lại, có định kỳ
  •  15
  • fossil fuel
    nhiên liệu hóa thạch (như gas, dầu, than đá)
  •  15
  • greedy
    tham lam
  •  15
  • terrorism
    sự khủng bố
  •  15
  • poverty
    sự nghèo nàn
  •  15
  • Better late than never
    Muộn còn hơn không
  •  15