Study

buổi 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • sau từ chỉ định lượng
    dùng adj
  • eye-catching / attention - GRABBING design
    thiết kế bắt mắt, thu hút sự chú ý
  • job generation ( generate jobs )
    tạo công ăn việc làm
  • trivialize
    tầm thường hóa
  • penalty clauses
    phạt
  • be prepared to = be willing to
    chuần bị
  • synthetic
    tổng hợp
  • civilation
    dân sự
  • drones
    máy bay ko người lái
  • screen out
    sàng lọc
  • water - resistant
    thiết bị chốn nước
  • jump through hoops
    trải qua nhiều thử thách , cam go
  • coast
    trượt/ lao xuống
  • bazzar
    chợ truyền thống
  • fire - retardant materials
    thiết bị chống cháy
  • specification
    quy cahcs hàng hóa/ đặc điểm kĩ thuật
  • relief
    đội cứu nạn
  • guarantee
    bảo hành ( warranty : giấy bảo hành )
  • surveillance
    giám sát
  • beta test/ consumer test
    thử nghiệm khách hàng
  • cell phone tracking software
    phần mền theo dõi trên điện thoại
  • get a sense of = understand
    hiểu
  • mockup
    mô hình thu nhỏ
  • terrorist
    khủng bố
  • autonomous
    tự động/ tự chủ
  • sketches
    bản thảo
  • aspiration
    khát vọng
  • energy -saving devices
    thiêt bị tiết kiện năng lượng
  • on the fly = on the progress
    đang tiến triển
  • waterproof personal stereo/ future proof: chống lạc hậu
    fool- proof: dễ hiểu, dễ dùng