Game Preview

buổi 5

  •  English    30     Public
    fffff
  •   Study   Slideshow
  • job generation ( generate jobs )
    tạo công ăn việc làm
  •  10
  • screen out
    sàng lọc
  •  15
  • sketches
    bản thảo
  •  15
  • mockup
    mô hình thu nhỏ
  •  15
  • beta test/ consumer test
    thử nghiệm khách hàng
  •  15
  • sau từ chỉ định lượng
    dùng adj
  •  15
  • specification
    quy cahcs hàng hóa/ đặc điểm kĩ thuật
  •  15
  • energy -saving devices
    thiêt bị tiết kiện năng lượng
  •  15
  • fire - retardant materials
    thiết bị chống cháy
  •  15
  • water - resistant
    thiết bị chốn nước
  •  15
  • waterproof personal stereo/ future proof: chống lạc hậu
    fool- proof: dễ hiểu, dễ dùng
  •  15
  • eye-catching / attention - GRABBING design
    thiết kế bắt mắt, thu hút sự chú ý
  •  15
  • bazzar
    chợ truyền thống
  •  15
  • get a sense of = understand
    hiểu
  •  15
  • penalty clauses
    phạt
  •  15
  • guarantee
    bảo hành ( warranty : giấy bảo hành )
  •  15