Study

Sentence

  •   0%
  •  0     0     0

  • Can you see a turtle?
    Bạn có nhìn thấy con rùa không?
  • What's your name?
    Tên bạn là gì?
  • This is paint.
    Đây là sơn
  • Blue and yellow make green.
    Màu xanh và màu vàng tạo ra màu xanh lá.
  • This is my aunt.
    Đây là cô của tôi.
  • The monkey is on the tree.
    Những con khỉ đang ở trên cây.
  • I can brush my teeth.
    Tôi có thể chải răng.
  • No, it isn't.
    Không, nó không phải.
  • I'm great, thank you.
    Tôi khoẻ, cảm ơn bạn!
  • It's an eraser,
    Nó là một cục tẩy.
  • Are these legs?
    Đây là những chiếc chân phải không?
  • How are you?
    Bạn có khoẻ không?
  • I have two kites
    Tôi có 2 cái diều
  • It's in the river.
    Chúng nó đang ở trong dòng sông.
  • How many dolls?
    Có bao nhiêu con búp bê.
  • I can jump rope.
    Tôi có thể nhảy dây.
  • I like juice.
    Tôi thích nước hoa quả.
  • What color is it?
    Nó có màu gì?
  • What is it?
    Nó là cái gì?
  • Who's this?
    Đây là ai?
  • Is that a fast car?
    Đó có phải là một cái xe nhanh không?
  • Where are the snakes?
    Những con rắn ở đâu?
  • How old are you?
    Bạn bao nhiều tuổi?
  • Those are black bikes.
    Kia là những chiếc xe đạp đen
  • Can zebras hop?
    Con ngựa vằn có thể nhảy không?
  • Is it a circle?
    Nó là một hình tròn phải không?