Game Preview

Sentence

  •  English    26     Public
    Sentence
  •   Study   Slideshow
  • What's your name?
    Tên bạn là gì?
  •  15
  • What is it?
    Nó là cái gì?
  •  15
  • It's an eraser,
    Nó là một cục tẩy.
  •  15
  • How are you?
    Bạn có khoẻ không?
  •  15
  • I'm great, thank you.
    Tôi khoẻ, cảm ơn bạn!
  •  15
  • Is it a circle?
    Nó là một hình tròn phải không?
  •  15
  • No, it isn't.
    Không, nó không phải.
  •  15
  • This is paint.
    Đây là sơn
  •  15
  • What color is it?
    Nó có màu gì?
  •  15
  • Blue and yellow make green.
    Màu xanh và màu vàng tạo ra màu xanh lá.
  •  15
  • How old are you?
    Bạn bao nhiều tuổi?
  •  15
  • How many dolls?
    Có bao nhiêu con búp bê.
  •  15
  • I have two kites
    Tôi có 2 cái diều
  •  15
  • Who's this?
    Đây là ai?
  •  15
  • This is my aunt.
    Đây là cô của tôi.
  •  15
  • I like juice.
    Tôi thích nước hoa quả.
  •  15