Study

Education vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • bài văn
    essay
  • khóa học
    course
  • hiệu trưởng
    headmaster
  • chứng chỉ, giấy chứng nhận
    certificate
  • học bổng
    scholarship
  • đại học
    university
  • (v) xem lại, đọc lại (bài học...)
    review
  • bằng cấp
    qualification
  • học phí
    fee
  • giáo sư
    professor
  • môn học
    subject
  • trượt (kì thi)
    fail
  • phòng thí nghiệm (viết tắt)
    lab
  • bài giảng
    lecture
  • (v) tốt nghiệp
    graduate
  • sách giáo khoa
    textbook
  • đoạn văn
    paragraph
  • điểm, điểm số
    mark
  • đào tạo
    train
  • kì thi
    exam
  • cao đẳng
    college
  • học kỳ
    semester
  • đỗ, qua (kì thi)
    pass
  • kết quả
    result