Game Preview

Education vocabulary

  •  English    24     Public
    Vocab
  •   Study   Slideshow
  • đại học
    university
  •  20
  • cao đẳng
    college
  •  20
  • giáo sư
    professor
  •  20
  • bài giảng
    lecture
  •  20
  • học kỳ
    semester
  •  20
  • kì thi
    exam
  •  20
  • khóa học
    course
  •  20
  • chứng chỉ, giấy chứng nhận
    certificate
  •  20
  • môn học
    subject
  •  20
  • điểm, điểm số
    mark
  •  20
  • bằng cấp
    qualification
  •  20
  • sách giáo khoa
    textbook
  •  20
  • (v) xem lại, đọc lại (bài học...)
    review
  •  20
  • (v) tốt nghiệp
    graduate
  •  20
  • học phí
    fee
  •  20
  • đỗ, qua (kì thi)
    pass
  •  20