Study

Bài 17. goi1+2

  •   0%
  •  0     0     0

  • Chìa khóa
    かぎ
  • Đám mây
    くも
  • Tắt
    きえます
  • Đồ chơi
    おもちゃ
  • Dừng lại
    とめます
  • Cuộc họp
    かいぎ
  • Phát biểu
    はっぴょうします
  • Bài văn cảm nghĩ
    かんそうぶん
  • Vui quá
    うれしいな
  • Vứt đi
    すてます
  • Sờ
    さわります
  • Nguy hiểm
    あぶない
  • Sợi dây
    ひも
  • Sau khi tan trường
    ほうかご
  • Bức tường
    かべ
  • Kem tươi, kem ốc quế
    ソフトクリーム
  • Tiếc nhỉ
    ざんねんだな
  • Từ điển
    じしょ
  • Chai, lon rỗng
    あきかん
  • Mời rủ
    さそいます
  • Khóa( cửa)
    かけます
  • Bình hoa
    かびん
  • Đứt
    きれます
  • Triển lãm
    さくひんてん
  • Việc đọc sách
    どくしょ
  • Vật thật
    ほんもの
  • Kiểm tra câu trả lời
    こたえあわせ
  • Cái ao
    いけ
  • Nội quy, quy định
    きそく
  • Sổ nhật ký kèm tranh
    えにっき
  • Rơi
    おちます
  • Sử dụng
    つかいます
  • Tác phẩm
    さくひん
  • Dùng bữa
    しょくじします
  • Mô hình
    もけい
  • Giống
    にています