Game Preview

Bài 17. goi1+2

  •  Vietnamese    36     Public
    Chọn lọc từ vựng bài 17
  •   Study   Slideshow
  • Triển lãm
    さくひんてん
  •  10
  • Cuộc họp
    かいぎ
  •  10
  • Chìa khóa
    かぎ
  •  10
  • Khóa( cửa)
    かけます
  •  10
  • Dùng bữa
    しょくじします
  •  10
  • Kiểm tra câu trả lời
    こたえあわせ
  •  10
  • Việc đọc sách
    どくしょ
  •  10
  • Bài văn cảm nghĩ
    かんそうぶん
  •  10
  • Phát biểu
    はっぴょうします
  •  10
  • Sau khi tan trường
    ほうかご
  •  10
  • Mời rủ
    さそいます
  •  10
  • Bức tường
    かべ
  •  10
  • Sổ nhật ký kèm tranh
    えにっき
  •  10
  • Đồ chơi
    おもちゃ
  •  10
  • Tiếc nhỉ
    ざんねんだな
  •  10
  • Sờ
    さわります
  •  10