Study

Sapling 1 Lesson 3 Chunk quiz

  •   0%
  •  0     0     0

  • tình bạn không tưởng
    an unlikely friendship
  • nhân viên vệ sinh
    cleaner
  • mối quan hệ thân thiện
    a friendly relationship
  • các sinh vật không nhìn thấy được
    invisible creatures
  • bám
    bind
  • đến
    arrive
  • hưởng lợi từ cá dọn vệ sinh
    benefit from cleaner fish
  • tốt hơn đối kháng, cạnh
    better than conflict
  • thân thiện
    friendly
  • đối kháng, cạnh tranh
    conflict
  • ra tín hiệu
    makes a signal
  • không thể nhìn thấy
    invisible
  • Free Points!
    Free Points!
  • cộng tác, hợp tác
    cooperative
  • không nghĩ đến, không tưởng
    unlikely
  • hưởng lợi
    benefit
  • bữa ăn miễn phí
    a free meal
  • sinh vật
    creature