Game Preview

Sapling 1 Lesson 3 Chunk quiz

  •  English    18     Public
    Sapling Chunks
  •   Study   Slideshow
  • đến
    arrive
  •  10
  • hưởng lợi
    benefit
  •  15
  • bám
    bind
  •  10
  • nhân viên vệ sinh
    cleaner
  •  15
  • đối kháng, cạnh tranh
    conflict
  •  15
  • cộng tác, hợp tác
    cooperative
  •  15
  • sinh vật
    creature
  •  15
  • thân thiện
    friendly
  •  15
  • không thể nhìn thấy
    invisible
  •  15
  • không nghĩ đến, không tưởng
    unlikely
  •  15
  • hưởng lợi từ cá dọn vệ sinh
    benefit from cleaner fish
  •  15
  • tốt hơn đối kháng, cạnh
    better than conflict
  •  15
  • mối quan hệ thân thiện
    a friendly relationship
  •  15
  • các sinh vật không nhìn thấy được
    invisible creatures
  •  15
  • tình bạn không tưởng
    an unlikely friendship
  •  15
  • ra tín hiệu
    makes a signal
  •  15