Study

NATURAL WONDERS OF THE WORLD

  •   0%
  •  0     0     0

  • (n) sự phát triển
    development
  • du khách
    tourist
  • phong cảnh
    scenery
  • kỳ quan thiên nhiên
    natural wonder
  • (v) duy trì, giữ vững
    sustain
  • (N) vị trí
    location
  • (v) khám phá
    explore
  • du lịch
    tourism
  • (adj) phiêu lưu, mạo hiểm
    adventurous
  • (adj) độc nhất
    unique
  • (v) phát triển
    develop
  • (v) sở hữu
    possess
  • (n) sự bảo tồn
    preservation
  • (Adj) có thể tiếp cận được
    accessable
  • (Adj) bền vững
    sustainable
  • (V) truy cập, tiếp cận
    access
  • (n) cuộc phiêu lưu
    adventure
  • (v) ngưỡng mộ
    admire
  • sự đa dạng
    diversity
  • hệ sinh thái
    ecosystem
  • (v) xứng đáng, đáng khen
    deserve
  • đỉnh núi
    mountain peak
  • (n) sự ngưỡng mộ
    admiration
  • (adj) tráng lệ
    magnificent
  • tác phẩm nghệ thuật
    work of art
  • (v) định vị
    locate
  • (adj) đáng ngưỡng mộ
    admirable