Game Preview

NATURAL WONDERS OF THE WORLD

  •  English    27     Public
    grade 9
  •   Study   Slideshow
  • kỳ quan thiên nhiên
    natural wonder
  •  15
  • (v) ngưỡng mộ
    admire
  •  15
  • (n) sự ngưỡng mộ
    admiration
  •  15
  • (adj) đáng ngưỡng mộ
    admirable
  •  15
  • (v) phát triển
    develop
  •  15
  • (n) sự phát triển
    development
  •  15
  • (v) khám phá
    explore
  •  15
  • phong cảnh
    scenery
  •  15
  • đỉnh núi
    mountain peak
  •  15
  • (v) sở hữu
    possess
  •  15
  • (v) xứng đáng, đáng khen
    deserve
  •  15
  • (Adj) bền vững
    sustainable
  •  15
  • (v) duy trì, giữ vững
    sustain
  •  15
  • (n) sự bảo tồn
    preservation
  •  15
  • (V) truy cập, tiếp cận
    access
  •  15
  • (Adj) có thể tiếp cận được
    accessable
  •  15