Study

VOCAB 11_GS

  •   0%
  •  0     0     0

  • creative
    (adj) sáng tạo
  • concert
    buổi hòa nhạc
  • well-known
    nổi tiếng
  • develop
    (v) phát triển
  • poetry
    thơ ca
  • help sb to v
    giúp ai làm gì
  • perform
    (v) biểu diễn
  • education
    giáo dục
  • actress
    nữ diễn viên
  • poem
    bài thơ
  • kind
    (n) thể loại
  • art gallery
    phòng triển lãm tranh
  • rehearse
    (v) luyện tập
  • known as
    nổi tiếng, được biết tới (như là)
  • creativity
    (n) sự sáng tạo
  • classical music
    nhạc cổ điển
  • scientist
    nhà khoa học
  • expression
    (n) sự biểu lộ
  • play
    vở kịch
  • talent
    (n) tài năng
  • emotional
    (adj) thuộc về cảm xúc
  • change
    (v) thay đổi
  • ability
    (n) khả năng
  • orchestra
    dàn nhạc
  • curriculum
    chương trình giảng dạy
  • impression (on)
    sự ấn tượng
  • custom
    phong tục
  • culture
    văn hóa
  • genius
    thiên tài
  • costume
    trang phục
  • include
    (v) bao gồm
  • compel
    (v) ép buộc, bắt buộc
  • compose
    (v) sáng tác
  • poet
    nhà thơ