Game Preview

VOCAB 11_GS

  •  English    34     Public
    Grade 7_UNIT 4
  •   Study   Slideshow
  • scientist
    nhà khoa học
  •  15
  • orchestra
    dàn nhạc
  •  15
  • perform
    (v) biểu diễn
  •  15
  • concert
    buổi hòa nhạc
  •  15
  • known as
    nổi tiếng, được biết tới (như là)
  •  15
  • poem
    bài thơ
  •  15
  • poetry
    thơ ca
  •  15
  • poet
    nhà thơ
  •  15
  • actress
    nữ diễn viên
  •  15
  • change
    (v) thay đổi
  •  15
  • play
    vở kịch
  •  15
  • costume
    trang phục
  •  15
  • custom
    phong tục
  •  15
  • classical music
    nhạc cổ điển
  •  15
  • compose
    (v) sáng tác
  •  15
  • kind
    (n) thể loại
  •  15