Study

giới từ

  •   0%
  •  0     0     0

  • Good for:
    tốt cho
  • Suitable for
    thích hợp
  • Difficult for:
    khó
  • Excellent at:
    xuất sắc về
  • Skillful at:
    có kỹ năng về
  • Liable for st:
    có trách nhiệm về pháp lý
  • Sufficient for sb / st:
    đủ cho ai / việc gì
  • Responsible for st:
    có trách nhiệm về
  • Thankful (to sb) for st
    biết ơn ai về điều gì
  • Dangerous for:
    nguy hiểm
  • Useful for sb / st
    hữu ích cho ai
  • Clumsy at:
    vụng về về
  • Ready for st:
    sẵn sàng cho việc gì
  • Glad at st:
    vui mừng vì
  • Grateful (to sb) for st:
    biết ơn về việc
  • Sorry for / about st
    xin lỗi / lấy làm tiếc vì
  • Surprised / astonished / amazed at / by st:
    ngạc nhiên về điều gì
  • Quick at:
    nhanh về cái gì
  • Available for / to sb
    có sẵn
  • Bad for:
    xấu cho
  • Confused at st:
    lúng túng với
  • Annoyed at / about st:
    khó chịu về điều gì
  • Late for:
    trễ
  • Perfect for:
    hoàn hảo
  • Good / bad at:
    tốt/ xấu
  • Necessary for sb / st:
    cần thiết cho
  • Convenient for:
    thuận lợi cho
  • Helpful / useful for:
    có ích / có lợi
  • Angry at st:
    tức giận
  • Amused at st:
    vui vẻ, buồn cười về
  • Famous / well-known for
    nổi tiếng
  • Clever at:
    giỏi / khéo léo về
  • Disappointed at / by st
    thất vọng về
  • Present at
    : có mặt ở, hiện diện ở
  • Qualified for
    có phẩm chất
  • Fit for
    thích hợp với
  • Necessary for st:
    cần thiết cho cái gì
  • Shocked at:
    sửng sốt về