Game Preview

giới từ

  •  English    38     Public
    12 12
  •   Study   Slideshow
  • Available for / to sb
    có sẵn
  •  15
  • Bad for:
    xấu cho
  •  15
  • Good for:
    tốt cho
  •  15
  • Convenient for:
    thuận lợi cho
  •  15
  • Difficult for:
    khó
  •  15
  • Late for:
    trễ
  •  15
  • Grateful (to sb) for st:
    biết ơn về việc
  •  15
  • Helpful / useful for:
    có ích / có lợi
  •  15
  • Necessary for st:
    cần thiết cho cái gì
  •  15
  • Perfect for:
    hoàn hảo
  •  15
  • Liable for st:
    có trách nhiệm về pháp lý
  •  15
  • Dangerous for:
    nguy hiểm
  •  15
  • Famous / well-known for
    nổi tiếng
  •  15
  • Fit for
    thích hợp với
  •  15
  • Thankful (to sb) for st
    biết ơn ai về điều gì
  •  15
  • Necessary for sb / st:
    cần thiết cho
  •  15