Study

MUSIC AND ARTS

  •   0%
  •  0     0     0

  • perform
    trình diễn, biểu diễn
  • paint
    vẽ, sơn
  • country music
    nhạc đồng quê
  • concert hall
    phòng hoà nhạc
  • compose
    soạn, sáng tác
  • originate
    bắt nguồn, xuất phát từ
  • art
    nghệ thuật, mĩ thuật
  • instrument
    dụng cụ
  • folk music
    nhạc dân gian
  • pleasure
    niềm vui
  • photography
    thuật chụp ảnh
  • concert
    hoà nhạc
  • musical instrument
    nhạc cụ
  • portrait
    chân dung
  • music festival
    lễ hội âm nhạc
  • painter
    thợ vẽ, hoạ sĩ
  • impressive
    đầy ấn tượng
  • art gallery
    phòng tranh
  • national anthem
    bài quốc ca
  • painting
    bức vẽ, bức tranh
  • exhibit
    triển lãm
  • music
    âm nhạc
  • musician
    người chơi nhạc, nhạc sĩ
  • sculpture
    nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
  • just for pleasure
    chỉ cho vui, chỉ để giải trí
  • exhibition
    cuộc triễn lãm
  • take photos
    chụp ảnh
  • camera
    máy ảnh
  • puppetry
    trò múa rối
  • paintbrush
    cọ vẽ
  • composer
    nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
  • landscape
    phong cảnh
  • photo
    bức ảnh
  • puppet theater
    rạp biểu diễn rối
  • artist
    nghệ sĩ
  • anthem
    bài hát ca ngợi
  • pop music
    nhạc nhẹ, nhạc trẻ
  • puppet
    con rốì
  • valuable
    có giá trị, quý giá
  • water puppet show
    chương trình biểu diễn rối nước
  • performance
    sự trình diễn, buổi biểu diễn
  • classical music
    nhạc cổ điển