Game Preview

MUSIC AND ARTS

  •  English    42     Public
    GRADE 7_GLOBAL SUCCESS_UNIT 4
  •   Study   Slideshow
  • music
    âm nhạc
  •  15
  • classical music
    nhạc cổ điển
  •  15
  • folk music
    nhạc dân gian
  •  15
  • pop music
    nhạc nhẹ, nhạc trẻ
  •  15
  • country music
    nhạc đồng quê
  •  15
  • music festival
    lễ hội âm nhạc
  •  15
  • instrument
    dụng cụ
  •  15
  • musical instrument
    nhạc cụ
  •  15
  • musician
    người chơi nhạc, nhạc sĩ
  •  15
  • composer
    nhà soạn nhạc, nhạc sĩ
  •  15
  • compose
    soạn, sáng tác
  •  15
  • art
    nghệ thuật, mĩ thuật
  •  15
  • art gallery
    phòng tranh
  •  15
  • artist
    nghệ sĩ
  •  15
  • paint
    vẽ, sơn
  •  15
  • painting
    bức vẽ, bức tranh
  •  15