Study

KEY FOR SCHOOLS 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • success in (n)
    thành công trong (việc gì)
  • match (n)
    trận đấu, cuộc thi đấu
  • moving part (n)
    bộ phận chuyển động (trong máy móc)
  • understand (v)
    hiểu, nắm được ý
  • turn (v)
    quay, rẽ
  • study (v)
    học
  • electricity (n)
    điện
  • these days (adv)
    ngày nay, dạo này
  • machine (n)
    máy móc
  • engineer (n)
    kỹ sư
  • idea (n)
    ý tưởng
  • plan (n)
    kế hoạch
  • way (n)
    cách, con đường, phương pháp
  • learn about (v)
    tìm hiểu về
  • competition (n
    cuộc thi, sự cạnh tranh
  • start (a business) (v)
    khởi nghiệp, bắt đầu một công việc kinh doanh
  • national (adj)
    thuộc về quốc gia
  • own (v/adj)
    sở hữu; của riêng
  • spend – spent (v)
    tiêu (tiền), dành (thời gian)
  • game (n)
    trò chơi
  • thing (n)
    vật, điều, thứ
  • turn (n)
    lượt, vòng