Game Preview

KEY FOR SCHOOLS 1

  •  English    22     Public
    Part 5
  •   Study   Slideshow
  • learn about (v)
    tìm hiểu về
  •  10
  • study (v)
    học
  •  15
  • understand (v)
    hiểu, nắm được ý
  •  15
  • game (n)
    trò chơi
  •  15
  • match (n)
    trận đấu, cuộc thi đấu
  •  15
  • competition (n
    cuộc thi, sự cạnh tranh
  •  15
  • national (adj)
    thuộc về quốc gia
  •  15
  • engineer (n)
    kỹ sư
  •  15
  • electricity (n)
    điện
  •  15
  • spend – spent (v)
    tiêu (tiền), dành (thời gian)
  •  15
  • start (a business) (v)
    khởi nghiệp, bắt đầu một công việc kinh doanh
  •  15
  • own (v/adj)
    sở hữu; của riêng
  •  15
  • turn (v)
    quay, rẽ
  •  15
  • turn (n)
    lượt, vòng
  •  15
  • plan (n)
    kế hoạch
  •  15
  • way (n)
    cách, con đường, phương pháp
  •  15