Study

Review Vocabulary

  •   0%
  •  0     0     0

  • bắt đầu, khởi đầu
    launch
  • sự tương tác
    interaction
  • phức tạp
    sophisticated
  • có cơ hội
    get the chance
  • bổ ích
    rewarding
  • khả năng, năng lực
    competence
  • tình bạn đáng giá
    a rewarding friendship
  • anh chị em ruột
    sibling
  • kỹ năng xã hội và cảm xúc
    social and emotional skills
  • tâm lý học
    psychology
  • đáp ứng
    accommodate
  • thanh thiếu niên
    adolescence
  • hành vi chống đối xã hội
    anti-social behavior
  • nghiên cứu
    study
  • nuôi dưỡng
    nuture
  • nắm vững
    master
  • kéo dài
    endure