Game Preview

Review Vocabulary

  •  English    17     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • bổ ích
    rewarding
  •  15
  • anh chị em ruột
    sibling
  •  15
  • tình bạn đáng giá
    a rewarding friendship
  •  15
  • đáp ứng
    accommodate
  •  15
  • thanh thiếu niên
    adolescence
  •  15
  • sự tương tác
    interaction
  •  15
  • nuôi dưỡng
    nuture
  •  15
  • kéo dài
    endure
  •  15
  • kỹ năng xã hội và cảm xúc
    social and emotional skills
  •  15
  • phức tạp
    sophisticated
  •  15
  • hành vi chống đối xã hội
    anti-social behavior
  •  15
  • khả năng, năng lực
    competence
  •  15
  • nghiên cứu
    study
  •  15
  • có cơ hội
    get the chance
  •  15
  • tâm lý học
    psychology
  •  15
  • nắm vững
    master
  •  15